atomic number 38
A scientist points to the atomic number 38 on a large, clear periodic table poster.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tố hóa học số 38: "atomic number 38" là một danh từ chỉ nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử là 38, đó là stronti (strontium). Đây là một kim loại kiềm thổ, mềm, màu trắng bạc hoặc hơi vàng, dễ bị oxy hóa trong không khí (chuyển sang màu vàng) và thường được tìm thấy trong các khoáng chất như celestite và strontianite.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố số 38 là stronti, được dùng trong pháo hoa để tạo ra màu đỏ.)
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 38 là một kim loại mềm chuyển sang màu vàng khi tiếp xúc với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atomic number 38 compounds": các hợp chất của nguyên tố số 38, như stronti nitrat dùng trong pháo hoa.
- Strontium nitrate, a compound of atomic number 38, is a key ingredient in red fireworks. (Stronti nitrat, một hợp chất của nguyên tố số 38, là thành phần chính trong pháo hoa đỏ.)
"Atomic number 38 in the periodic table": vị trí của nguyên tố số 38 trong bảng tuần hoàn, thuộc nhóm 2 (kim loại kiềm thổ).
- Atomic number 38 is located in group 2 of the periodic table, alongside other alkaline earth metals. (Nguyên tố số 38 nằm ở nhóm 2 của bảng tuần hoàn, cùng với các kim loại kiềm thổ khác.)
Biến thể và từ gần giống
Strontium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số 38 trong tiếng Việt.
- Strontium is a reactive metal that must be stored under oil. (Stronti là một kim loại phản ứng mạnh, cần được bảo quản trong dầu.)
Sr (ký hiệu hóa học): ký hiệu viết tắt của stronti trên bảng tuần hoàn.
- The symbol for atomic number 38 is Sr. (Ký hiệu cho nguyên tố số 38 là Sr.)
Từ đồng nghĩa
- Strontium: tên gọi phổ biến của nguyên tố này.
- Kim loại kiềm thổ số 38: cách gọi mô tả tính chất hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 38", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 38".