atomic number 39
Định nghĩa
Danh từ: - Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 39: "atomic number 39" chỉ nguyên tố yttrium (ký hiệu Y), một kim loại màu trắng bạc, thường có trong các khoáng vật đất hiếm. Nguyên tố này được sử dụng trong hợp kim của magiê và nhôm để cải thiện độ bền và tính chịu nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Số nguyên tử 39 được sử dụng trong sản xuất hợp kim nhôm bền.)
- (Nguyên tố có số nguyên tử 39 là một kim loại màu bạc được tìm thấy trong các khoáng vật đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atomic number 39" trong hóa học: thường được dùng để xác định yttrium trong bảng tuần hoàn.
- When studying the periodic table, atomic number 39 refers to yttrium, a transition metal. (Khi nghiên cứu bảng tuần hoàn, số nguyên tử 39 chỉ yttrium, một kim loại chuyển tiếp.)
"atomic number 39" trong công nghiệp: dùng để chỉ nguyên tố này trong các ứng dụng chế tạo hợp kim.
- Atomic number 39 is essential for making high-temperature superconductors. (Số nguyên tử 39 rất quan trọng để chế tạo chất siêu dẫn nhiệt độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
Yttrium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố có số nguyên tử 39.
- Yttrium is a key component in LED lights. (Yttrium là một thành phần quan trọng trong đèn LED.)
Rare-earth element (n): nguyên tố đất hiếm, nhóm mà yttrium thuộc về.
- Yttrium is classified as a rare-earth element. (Yttrium được phân loại là một nguyên tố đất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Yttrium: tên gọi chính thức của nguyên tố này.
- Element 39: cách gọi khác dựa trên số nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 39" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 39" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên môn.