atomic number 4

atomic number 4

A scientist points to the atomic number 4 on a large periodic table poster.

Định nghĩa
  • Danh từ: "atomic number 4" (số nguyên tử 4) một thuật ngữ khoa học chỉ nguyên tố hóa học số proton trong hạt nhân 4. Nguyên tố này beryllium (berili), một kim loại nhẹ, bền, giòn, màu xám, độc tính cao hóa trị hai.
dụ sử dụng
  • (Berili, số nguyên tử 4, được sử dụng trong các hợp kim hàng không vũ trụ.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 4 rất độc hại nếu hít phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 4" trong bảng tuần hoàn: chỉ vị trí thứ 4 trong bảng tuần hoàn, thuộc nhóm kim loại kiềm thổ.

    • Elements with an atomic number 4 have four protons in their nucleus. (Các nguyên tố số nguyên tử 4 bốn proton trong hạt nhân của chúng.)
  • "atomic number 4" trong hóa học hạt nhân: dùng để xác định đồng vị hoặc tính chất phóng xạ.

    • The isotope with atomic number 4 and mass number 9 is the most stable. (Đồng vị số nguyên tử 4 số khối 9 bền nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Beryllium (Danh từ): tên gọi phổ biến của nguyên tố số nguyên tử 4.

    • Beryllium is a lightweight metal used in X-ray windows. (Berili một kim loại nhẹ được dùng trong cửa sổ tia X.)
  • Be (Ký hiệu hóa học): ký hiệu viết tắt của beryllium.

    • The chemical symbol for atomic number 4 is Be. (Ký hiệu hóa học cho số nguyên tử 4 Be.)
Từ đồng nghĩa
  • Beryllium: tên nguyên tố.
  • Nguyên tố thứ 4: cách gọi thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng "to classify as atomic number 4" (phân loại số nguyên tử 4).
    • This metal is classified as atomic number 4 in the periodic table. (Kim loại này được phân loại số nguyên tử 4 trong bảng tuần hoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, "atomic number 4" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật.