atomic number 44

atomic number 44

A scientist examines a sample of atomic number 44 under a bright laboratory light.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên tố hóa học số 44: "atomic number 44" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nguyên tố ruthenium (Ru), một kim loại hiếm, đa hóa trị thuộc nhóm bạch kim. Nguyên tố này thường được tìm thấy kết hợp với bạch kim trong tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Ruthenium, số nguyên tử 44, được sử dụng trong điện tử xúc tác.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 44 một kim loại đặc, màu trắng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 44" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật để chỉ định một nguyên tố cụ thể trong bảng tuần hoàn, đặc biệt khi cần nhấn mạnh tính chất hoặc vị trí của .
    • The discovery of atomic number 44 was confirmed in the 19th century.
      (Việc phát hiện ra nguyên tố số nguyên tử 44 đã được xác nhận vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruthenium (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố số nguyên tử 44.

    • Ruthenium is a member of the platinum group metals.
      (Ruthenium một thành viên của nhóm kim loại bạch kim.)
  • Số nguyên tử (danh từ): thuật ngữ chung chỉ số proton trong hạt nhân của một nguyên tố.

    • Each element has a unique atomic number.
      (Mỗi nguyên tố một số nguyên tử duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruthenium: tên gọi chính thức của nguyên tố.
  • Nguyên tố thứ 44: cách gọi khác dựa trên vị trí trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atomic number 44" đây thuật ngữ khoa học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 44" trong tiếng Việt.