atomic number 45

atomic number 45

A scientist points to the atomic number 45 on a large, clear periodic table poster.

Định nghĩa
  • Danh từ: "atomic number 45" một thuật ngữ hóa học chỉ nguyên tố hóa học số nguyên tử 45, tức là rhodi (rhodium). Đây một kim loại cứng, màu trắng, thuộc nhóm bạch kim (platinum group), thường được tìm thấy trong quặng bạch kim được sử dụng trong các hợp kim với bạch kim.
dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số nguyên tử 45 được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 45 một kim loại quý hiếm giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học vật liệu: "atomic number 45" thường được nhắc đến khi nghiên cứu về tính chất hóa học vật của rhodi, như khả năng chống ăn mòn độ bền nhiệt cao.
  • (Rhodi, được biết đến với số nguyên tử 45, thường được dùng để mạ trang sức nhằm tạo lớp hoàn thiện sáng bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodi (Rhodium): tên gọi thông thường của nguyên tố này.

    • Rhodium is a member of the platinum group metals. (Rhodi một thành viên của nhóm kim loại bạch kim.)
  • Số nguyên tử 45 (atomic number 45): cụm từ đồng nghĩa chỉ chính xác cùng một khái niệm.

Từ đồng nghĩa
  • Rhodi (Rhodium): tên hóa học chuẩn.
  • Kim loại nhóm bạch kim số 45: mô tả dài hơn nhưng chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.)