atomic number 49

atomic number 49

A scientist holds a small sample of atomic number 49 in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 49, tên gọiIndi (Indium). Đây một kim loại hiếm, mềm, màu trắng bạc, xuất hiện với số lượng nhỏ trong quặng sphalerit (kẽm sulfua).

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 49 được sử dụng trong sản xuất màn hình cảm ứng chất bán dẫn.)
  • (Các tính chất của nguyên tố số 49 làm cho giá trị trong việc chế tạo hợp kim điểm nóng chảy thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The atomic number 49 element": nguyên tố số hiệu nguyên tử 49.

    • The atomic number 49 element, indium, is essential for modern electronics. (Nguyên tố số 49, indi, rất cần thiết cho thiết bị điện tử hiện đại.)
  • "Isotopes of atomic number 49": các đồng vị của nguyên tố số 49.

    • Scientists study the isotopes of atomic number 49 to understand nuclear stability. (Các nhà khoa học nghiên cứu đồng vị của nguyên tố số 49 để hiểu về tính ổn định hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Indi (Indium) (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số 49.

    • Indium is a soft, silvery metal. (Indi một kim loại mềm, màu trắng bạc.)
  • Số hiệu nguyên tử 49 (n): cụm từ đồng nghĩa với "atomic number 49".

    • Số hiệu nguyên tử 49 thuộc về nguyên tố indi. (Số hiệu nguyên tử 49 thuộc về nguyên tố indi.)
Từ đồng nghĩa
  • Indium: tên hóa học của nguyên tố này.
  • Kim loại hiếm: mô tả tính chất của (hiếm trong tự nhiên).
Các cụm từ liên quan
  • Element 49: nguyên tố thứ 49 trong bảng tuần hoàn.
    • Element 49 is a post-transition metal. (Nguyên tố thứ 49 một kim loại chuyển tiếp sau.)
  • Indium compound: hợp chất chứa indi.
    • Indium compounds are used in solar panels. (Các hợp chất indi được sử dụng trong tấm pin mặt trời.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 49" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)