atomic number 55

atomic number 55

A scientist carefully handles a sample of atomic number 55 in a laboratory.

Định nghĩa
  • Danh từ: "Atomic number 55" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 55. Đây một nguyên tố kim loại kiềm, mềm, màu trắng bạc, tồn tạidạng lỏngnhiệt độ thường, tính điện dương tính kiềm mạnh nhất trong số các kim loại kiềm. Nguyên tố này được biết đến với tên gọi phổ biến Caesi (Cs).
dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 55 rất dễ phản ứng phải được bảo quản trong dầu khoáng.)
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 55 được sử dụng trong đồng hồ nguyên tử tần số chính xác của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vật , "atomic number 55" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để nhấn mạnh đặc tính hóa học hoặc vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn.

    • Atomic number 55 has the lowest ionization energy among all elements. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 55 năng lượng ion hóa thấp nhất trong tất cả các nguyên tố.)
  • Trong công nghệ, "atomic number 55" được đề cập khi nói về các ứng dụng như tế bào quang điện hoặc đồng hồ nguyên tử.

    • The atomic clock uses atomic number 55 to maintain extreme accuracy. (Đồng hồ nguyên tử sử dụng nguyên tố số hiệu nguyên tử 55 để duy trì độ chính xác cực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesium (Cs): Tên gọi phổ biến của nguyên tố này.
    • Caesium is the standard name for atomic number 55. (Caesi tên gọi tiêu chuẩn cho nguyên tố số hiệu nguyên tử 55.)
  • Cesium: Biến thể chính tả tiếng Anh-Mỹ của "caesium".
    • Cesium is the American spelling of atomic number 55. (Cesium cách viết tiếng Anh-Mỹ của nguyên tố số hiệu nguyên tử 55.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 55: Cách gọi tắt trong văn bản khoa học.
    • Nguyên tố 55 nhiệt độ nóng chảy thấp. (Nguyên tố 55 nhiệt độ nóng chảy thấp.)
  • Caesi (Cs): Tên gọi chính thức trong hóa học.
    • Caesi một kim loại kiềm rất hoạt động. (Caesi một kim loại kiềm rất hoạt động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atomic number 55" đây danh từ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "atomic number 55" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.