atomic number 57

atomic number 57

A scientist points to the atomic number 57 on a large, clear periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: Số nguyên tử 57
- Một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng, dễ bị xỉn màu; trong các khoáng vật đất hiếm thường được phân loại một nguyên tố đất hiếm.
- Tên gọi hóa học của nguyên tố này Lanthan (ký hiệu hóa học: La), thuộc nhóm Lanthanide trong bảng tuần hoàn.

dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 57 thành phần chính trong một số loại thủy tinh dùng cho thấu kính quang học.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 57 được sử dụng trong pin sạc cho xe hybrid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 57" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng để chỉ nguyên tố Lanthan trong các văn bản hóa học hoặc vật .

    • In the periodic table, atomic number 57 is the first element of the lanthanide series. (Trong bảng tuần hoàn, số nguyên tử 57 nguyên tố đầu tiên của dãy Lanthanide.)
  • "Atomic number 57" trong công nghiệp: Đề cập đến việc sử dụng Lanthan trong sản xuất hợp kim, chất xúc tác, các thiết bị quang học.

    • Atomic number 57 is added to steel to improve its ductility. (Số nguyên tử 57 được thêm vào thép để cải thiện độ dẻo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lanthan (La): Tên gọi chính thức của nguyên tố số nguyên tử 57.

    • Lanthan is a silvery-white metal that oxidizes quickly in air. (Lanthan một kim loại màu trắng bạc, dễ bị oxy hóa trong không khí.)
  • Nguyên tố đất hiếm: Nhóm nguyên tố bao gồm Lanthan các nguyên tố Lanthanide khác.

    • Atomic number 57 is considered a rare earth element. (Số nguyên tử 57 được coi một nguyên tố đất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lanthan (La): Tên hóa học chính thức.
  • Nguyên tố số 57: Cách gọi khác trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 57", đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 57", đây thuật ngữ chuyên ngành.