atomic number 58

atomic number 58

A scientist points to the atomic number 58 on a large periodic table poster.

Định nghĩa

Nguyên tố hóa học (Danh từ):
- Số nguyên tử 58 ký hiệu chỉ một nguyên tố hóa học số proton trong hạt nhân 58. Nguyên tố này xezi (cerium), một kim loại màu xám, dễ uốn, thuộc dòng Lanthanide. được sử dụng trong đá lửa (bật lửa) nguyên tố phổ biến nhất trong nhóm đất hiếm.

dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 58 tương ứng với nguyên tố xezi.)
  • (Xezi, với số nguyên tử 58, được dùng trong đá lửa bật lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu hóa học: Cerium được ký hiệu Ce số nguyên tử 58.
    • The symbol for atomic number 58 is Ce.
      (Ký hiệu cho số nguyên tử 58 Ce.)
  • Vai trò trong công nghiệp: Ngoài đá lửa, cerium còn được dùng trong chất xúc tác, kính quang học hợp kim.
    • Atomic number 58 is vital in catalytic converters.
      (Số nguyên tử 58 rất quan trọng trong bộ chuyển đổi xúc tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số nguyên tử 58.
    • Cerium is a soft, ductile metal.
      (Xezi một kim loại mềm, dễ uốn.)
  • Lanthanide (n): nhóm nguyên tố đất hiếm cerium (số nguyên tử 58) thuộc về.
    • The lanthanide series includes atomic number 58.
      (Dòng Lanthanide bao gồm số nguyên tử 58.)
Từ đồng nghĩa
  • Ce (ký hiệu hóa học): viết tắt của cerium.
  • Kim loại đất hiếm: cerium một trong những kim loại đất hiếm phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( đây danh từ chỉ nguyên tố hóa học, không động từ ghép).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phải thành ngữ thông thường).