atomic number 60
A scientist points to the atomic number 60 on a large, colorful periodic table.
Định nghĩa
Danh từ: Số nguyên tử 60, ám chỉ nguyên tố hóa học neodymi (Nd). Đây là một kim loại màu vàng, thuộc nhóm đất hiếm, có hóa trị ba, thường xuất hiện trong các khoáng vật monazit và bastnasit, kết hợp với ceri, lantan và praseodymi.
Ví dụ sử dụng
- (Số nguyên tử 60 là neodymi, một thành phần quan trọng trong nam châm mạnh.)
- (Nguyên tố đất hiếm có số nguyên tử 60 được sử dụng trong laser và tạo màu thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atomic number 60" trong hóa học: thường được dùng để chỉ định nguyên tố neodymi trong bảng tuần hoàn.
- In the periodic table, atomic number 60 is positioned between praseodymium and promethium. (Trong bảng tuần hoàn, số nguyên tử 60 nằm giữa praseodymi và promethi.)
"atomic number 60" trong công nghiệp: liên quan đến các ứng dụng thực tiễn của neodymi.
- The discovery of atomic number 60's magnetic properties revolutionized electronics. (Việc phát hiện ra tính chất từ của số nguyên tử 60 đã cách mạng hóa ngành điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
Neodymi (Nd): tên gọi phổ biến của nguyên tố có số nguyên tử 60.
- Neodymium is a soft, silvery metal. (Neodymi là một kim loại mềm, màu bạc.)
Đất hiếm: nhóm nguyên tố mà số nguyên tử 60 thuộc về.
- Rare earth elements like atomic number 60 are critical for green technology. (Các nguyên tố đất hiếm như số nguyên tử 60 rất quan trọng cho công nghệ xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Neodymi: tên gọi thay thế trực tiếp cho số nguyên tử 60.
- Nd: ký hiệu hóa học của nguyên tố này.
Các cụm từ liên quan
- Số nguyên tử: chỉ số proton trong hạt nhân, xác định một nguyên tố.
- Atomic number 60 distinguishes neodymium from other elements. (Số nguyên tử 60 phân biệt neodymi với các nguyên tố khác.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 60" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.