atomic number 62

atomic number 62

A scientist points to the atomic number 62 on a large periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố 62 (Samari)
- một nguyên tố kim loại hiếm, màu xám, ánh kim, thuộc nhóm đất hiếm.
- Được sử dụng trong các hợp kim đặc biệt; xuất hiện trong quặng monazit bastnasit.

dụ sử dụng
  • Atomic number 62 is used in the production of powerful magnets.
    (Nguyên tố 62 được sử dụng trong sản xuất nam châm mạnh.)

  • Researchers study atomic number 62 for its unique magnetic properties.
    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nguyên tố 62 các tính chất từ tính độc đáo của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Samarium (Sm)": Tên gọi phổ biến của nguyên tố 62.

    • Samarium is a key component in certain types of laser crystals.
      (Samari một thành phần quan trọng trong một số loại tinh thể laser.)
  • "Isotopes of atomic number 62": Các đồng vị của nguyên tố 62.

    • Samarium-149 is a stable isotope used in nuclear reactors.
      (Samari-149 một đồng vị bền được sử dụng trong phản ứng hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Samarium (n): Tên hóa học của nguyên tố 62.

    • Samarium is a rare earth element with the symbol Sm.
      (Samari một nguyên tố đất hiếm với ký hiệu Sm.)
  • Rare earth element (n): Nguyên tố đất hiếm (nhóm chứa nguyên tố 62).

    • Atomic number 62 belongs to the lanthanide series of rare earth elements.
      (Nguyên tố 62 thuộc dãy lanthanide của các nguyên tố đất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Samarium: Tên gọi chính thức của nguyên tố 62.
  • Sm: Ký hiệu hóa học của nguyên tố 62.
  • Element 62: Cách gọi khác của nguyên tố 62.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "atomic number 62" đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 62".