atomic number 65
A scientist points to the atomic number 65 on a large, clear periodic table poster.
Định nghĩa
Danh từ: Nguyên tố số 65 (atomic number 65) là một nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử là 65. Đây là một kim loại thuộc nhóm đất hiếm, thường được sử dụng trong công nghệ laser, và có mặt trong các khoáng vật như apatit, monazit, xenotime và ytterbite.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố số 65 còn được gọi là terbi.)
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 65 được sử dụng trong một số loại laser.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "atomic number 65" thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật lý để chỉ định cụ thể một nguyên tố mà không cần nêu tên.
- In the periodic table, atomic number 65 is positioned between gadolinium and dysprosium. (Trong bảng tuần hoàn, nguyên tố số 65 nằm giữa gadolini và dysprosi.)
Biến thể và từ gần giống
- Terbium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số 65.
- Terbium is a silvery-white metal. (Terbi là một kim loại màu trắng bạc.)
- Rare earth element (n): nguyên tố đất hiếm, nhóm mà nguyên tố số 65 thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Terbium: tên gọi chính thức của nguyên tố này.
- Element 65: cách gọi khác dựa trên số hiệu nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 65" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 65".