atomic number 66
A scientist points to the atomic number 66 on a large, clear periodic table poster.
Danh từ: - Nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 66: Đây là tên gọi dựa trên vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn. Nguyên tố này là dysprosi (ký hiệu Dy), một kim loại đất hiếm màu trắng bạc. Nó có tính chất từ tính cao và được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ cao như nam châm vĩnh cửu, laser, và lò phản ứng hạt nhân.
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 66 là dysprosi, một thành phần quan trọng trong việc chế tạo nam châm mạnh.)
- (Các tính chất của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 66 khiến nó trở nên thiết yếu cho một số loại lò phản ứng hạt nhân.)
"to study atomic number 66": nghiên cứu về dysprosi.
- Scientists study atomic number 66 to improve magnetic resonance imaging (MRI) technology. (Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên tố có số hiệu nguyên tử 66 để cải thiện công nghệ chụp cộng hưởng từ.)
"to extract atomic number 66": chiết xuất dysprosi.
- Mining companies extract atomic number 66 from rare earth ores like monazite. (Các công ty khai thác chiết xuất nguyên tố có số hiệu nguyên tử 66 từ quặng đất hiếm như monazit.)
Dysprosium (n): tên gọi chính thức của nguyên tố.
- Dysprosium is the common name for atomic number 66. (Dysprosi là tên gọi thông thường của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 66.)
Dy (kí hiệu): ký hiệu hóa học của nguyên tố.
- The chemical symbol for atomic number 66 is Dy. (Ký hiệu hóa học cho nguyên tố có số hiệu nguyên tử 66 là Dy.)
- Dysprosium: tên gọi chính xác và thông dụng.
- Rare earth element 66: cách gọi khác dựa trên phân loại đất hiếm.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "atomic number 66" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 66" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học.