atomic number 67

atomic number 67

A scientist points to the atomic number 67 on a large, clear periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được: Nguyên tố hóa học mang số hiệu nguyên tử 67, một kim loại màu trắng bạc thuộc nhóm đất hiếm. thường xuất hiện cùng với yttrium tạo thành các hợp chất từ tính mạnh. Trong bảng tuần hoàn, nguyên tố này được ký hiệu Ho tên gọiHolmium.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số hiệu 67 được sử dụng trong một số loại laser.)
  • (Tính chất từ tính của nguyên tố số hiệu 67 làm cho giá trị trong nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: "atomic number 67" thường được dùng để chỉ định chính xác nguyên tố holmium không cần nhắc đến tên gọi thông thường.

    • Scientists study the electron configuration of atomic number 67 to understand its chemical behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu hình electron của nguyên tố số hiệu 67 để hiểu hành vi hóa học của .)
  • Trong vật : "atomic number 67" được nhắc đến khi thảo luận về các tính chất từ học hoặc quang học đặc biệt của holmium.

    • Atomic number 67 exhibits strong paramagnetism at low temperatures. (Nguyên tố số hiệu 67 thể hiện tính thuận từ mạnhnhiệt độ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Holmium (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu 67.

    • Holmium is a rare earth element with the symbol Ho. (Holmium một nguyên tố đất hiếm với ký hiệu Ho.)
  • Ho (ký hiệu): ký hiệu hóa học viết tắt của holmium.

    • The element Ho is essential in some nuclear reactors. (Nguyên tố Ho cần thiết trong một số phản ứng hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Holmium: tên gọi chính thức phổ biến nhất.
  • Nguyên tố 67: cách gọi số học đơn giản hơn.
  • Kim loại đất hiếm: chỉ chung các nguyên tố thuộc nhóm này, trong đó holmium.
Các cụm từ liên quan
  • Rare earth element: nguyên tố đất hiếm.

    • Atomic number 67 belongs to the group of rare earth elements. (Nguyên tố số hiệu 67 thuộc nhóm các nguyên tố đất hiếm.)
  • Magnetic compound: hợp chất từ tính.

    • The magnetic compounds of atomic number 67 are studied for advanced technologies. (Các hợp chất từ tính của nguyên tố số hiệu 67 được nghiên cứu cho các công nghệ tiên tiến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 67" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.