atomic number 71

atomic number 71

A scientist points to the atomic number 71 on a large periodic table poster.

Định nghĩa
  • Danh từ: "atomic number 71" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 71, tức là Lutetium (ký hiệu hóa học: Lu). Đây một nguyên tố kim loại thuộc nhóm đất hiếm, thường xuất hiện cùng với yttrium trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 71 lutetium, một kim loại màu trắng bạc.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của nguyên tố số 71 trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 71" thường được dùng trong bảng tuần hoàn hóa học hoặc các tài liệu khoa học để thay thế cho tên gọi cụ thể "lutetium" nhằm nhấn mạnh vị trí của .
    • In the periodic table, atomic number 71 is located between ytterbium and hafnium. (Trong bảng tuần hoàn, số hiệu nguyên tử 71 nằm giữa ytterbium hafnium.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutetium (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 71.
    • Lutetium is used in some medical imaging techniques. (Lutetium được sử dụng trong một số kỹ thuật chụp ảnh y khoa.)
  • Lu (ký hiệu hóa học): viết tắt của lutetium.
    • The symbol for atomic number 71 is Lu. (Ký hiệu của nguyên tố số 71 Lu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lutetium: tên gọi phổ biến nhất của nguyên tố này.
  • Cassiopeium: tên gọi lịch sử, ít được dùng hiện nay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "atomic number 71" thuật ngữ chuyên ngành.