atomic number 76

atomic number 76

A scientist points to the atomic number 76 on a large periodic table chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 76: "atomic number 76" cách gọi khoa học chỉ nguyên tố osmi (osmium), một kim loại cứng, giòn, màu xám xanh hoặc xanh đen, thuộc nhóm platin. Đây nguyên tố nặng nhất được biết đến.
dụ sử dụng
  • (Số hiệu nguyên tử 76 nguyên tố mật độ cao nhất trong tự nhiên.)
  • (Việc phát hiện ra số hiệu nguyên tử 76 đã giúp ích trong việc hiểu về các kim loại nhóm platin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The heaviest metal known": cụm từ mô tả đặc tính nổi bật của nguyên tố này.
    • Atomic number 76 is often referred to as the heaviest metal known. (Số hiệu nguyên tử 76 thường được gọi là kim loại nặng nhất được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmi (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố này trong tiếng Việt.

    • Osmi một kim loại quý hiếm thuộc nhóm platin. (Osmi một kim loại quý hiếm thuộc nhóm platin.)
  • Số hiệu nguyên tử 76 (cụm từ): cách dịch thuật ngữ sang tiếng Việt.

    • Số hiệu nguyên tử 76 tương ứng với nguyên tố osmi. (Số hiệu nguyên tử 76 tương ứng với nguyên tố osmi.)
Từ đồng nghĩa
  • Osmi: tên gọi phổ biến trong hóa học.
  • Nguyên tố 76: cách gọi tắt trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "atomic number 76" đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 76" do tính chuyên ngành cao.