atomic number 80

atomic number 80

A scientist carefully measures a drop of atomic number 80 in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 80: Đây tên gọi chỉ một nguyên tố hóa học cụ thể trong bảng tuần hoàn, với ký hiệu Hg (thủy ngân). Đây kim loại nặng, độc, màu bạc, tồn tạidạng lỏngnhiệt độ phòng, hóa trị I hoặc II.

dụ sử dụng
  • (Số hiệu nguyên tử 80 kim loại duy nhấtthể lỏngnhiệt độ thông thường.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu số hiệu nguyên tử 80 các tính chất độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 80 in compounds": Số hiệu nguyên tử 80 thường xuất hiện trong các hợp chất như thủy ngân clorua (HgCl₂) hoặc thủy ngân oxit (HgO).
    • The toxicity of atomic number 80 is well-documented in organic compounds like methylmercury. (Độc tính của số hiệu nguyên tử 80 được ghi nhận rõ ràng trong các hợp chất hữu cơ như methyl thủy ngân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủy ngân (Hg): Tên gọi phổ biến của nguyên tố số hiệu nguyên tử 80.

    • Thủy ngân được sử dụng trong nhiệt kế áp kế. (Thủy ngân được sử dụng trong nhiệt kế áp kế.)
  • Mercury: Từ tiếng Anh tương đương với "thủy ngân".

    • Mercury is a heavy silvery metal. (Thủy ngân một kim loại nặng màu bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủy ngân: Tên gọi thông dụng của nguyên tố này trong tiếng Việt.
  • Hg: Ký hiệu hóa học của nguyên tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Atomic number 80" một thuật ngữ khoa học cố định, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Thuật ngữ này thuần túy khoa học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.