atomic number 81

atomic number 81

A scientist points to the atomic number 81 on a large periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học số 81: "atomic number 81" một danh từ chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 81 trong bảng tuần hoàn. Đây một kim loại mềm, màu xám, dễ uốn, tính chất tương tự như thiếc nhưng bị xỉn màu khi tiếp xúc với không khí. độc tính cao được sử dụng trong thuốc diệt chuột côn trùng; xuất hiện trong quặng kẽm một số quặng sắt.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 81 rất độc hại phải được xử lý cẩn thận.)
  • (Các nhà khoa học phát hiện nguyên tố số hiệu nguyên tử 81 trong quặng kẽm một số quặng sắt.)
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 81 một kim loại mềm, màu xám, dễ uốn, giống thiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 81" trong hóa học: Thường được dùng để chỉ nguyên tố thallium (Tali) trong các tài liệu khoa học.
    • The properties of atomic number 81 include high toxicity and use in rodenticides. (Các tính chất của nguyên tố số hiệu nguyên tử 81 bao gồm độc tính cao được dùng trong thuốc diệt chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Thallium (n): Tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 81.
    • Thallium is the common name for atomic number 81. (Thallium tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 81.)
  • Nguyên tố 81 (n): Cách gọi tắt trong ngữ cảnh hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố thallium: Tên khoa học chính thức.
  • Kim loại màu xám số 81: Mô tả tính chất vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp do "atomic number 81" thuật ngữ danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 81".