atomic number 83

atomic number 83

A scientist points to the atomic number 83 on a large, clear periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học số 83: "atomic number 83" một thuật ngữ khoa học chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 83. Đây một kim loại nặng, giòn, nghịch từ, hóa trị ba, tính chất hóa học tương tự asen antimon. Nguyên tố này thường được thu hồi dưới dạng phụ phẩm từ quặng của các kim loại khác. Tên gọi thông thường của bitmut (bismuth).

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 83 được gọi là bitmut, được sử dụng trong mỹ phẩm thuốc.)
  • (Các tính chất của nguyên tố số 83 bao gồm điểm nóng chảy thấp mật độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the element with atomic number 83": nguyên tố số hiệu nguyên tử 83.

    • The element with atomic number 83 is one of the few heavy metals that are non-toxic. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 83 một trong số ít kim loại nặng không độc hại.)
  • "atomic number 83 is classified as a post-transition metal": nguyên tố số 83 được phân loại kim loại hậu chuyển tiếp.

    • In the periodic table, atomic number 83 is classified as a post-transition metal. (Trong bảng tuần hoàn, nguyên tố số 83 được phân loại kim loại hậu chuyển tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bismuth (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố số 83.

    • Bismuth is often used in alloys to lower the melting point. (Bitmut thường được sử dụng trong hợp kim để hạ thấp điểm nóng chảy.)
  • Bi (ký hiệu hóa học): ký hiệu viết tắt của bitmut trong bảng tuần hoàn.

    • The chemical symbol for atomic number 83 is Bi. (Ký hiệu hóa học cho nguyên tố số 83 Bi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bismuth: tên thường gọi của nguyên tố này.
  • Element 83: cách gọi khác trong ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • "heavy element": nguyên tố nặng.

    • Atomic number 83 is a heavy element with a density of 9.78 g/cm³. (Nguyên tố số 83 một nguyên tố nặng với mật độ 9,78 g/cm³.)
  • "diamagnetic metal": kim loại nghịch từ.

    • Atomic number 83 is a diamagnetic metal, meaning it repels magnetic fields. (Nguyên tố số 83 một kim loại nghịch từ, có nghĩa đẩy từ trường.)
Thành ngữ liên quan
  • "as rare as atomic number 83": hiếm như nguyên tố số 83 (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ sự hiếm có).
    • Finding a perfect diamond is as rare as atomic number 83 in pure form. (Tìm được một viên kim cương hoàn hảo hiếm như nguyên tố số 83 ở dạng tinh khiết.)