atomic number 84

atomic number 84

A scientist points to the atomic number 84 on a large periodic table chart.

Định nghĩa
  • Danh từ: Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 84, tên Poloni (Po). Đây một nguyên tố phóng xạ, tính chất tương tự telurium bismuth; thường xuất hiện trong quặng urani nhưng có thể được tạo ra bằng cách bắn phá bismuth bằng neutron trong phản ứng hạt nhân.
dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 84 một nguyên tố phóng xạ mạnh được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.)
  • (Marie Curie đã phát hiện ra nguyên tố số hiệu nguyên tử 84, đặt tên poloni theo tên quê hương của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be atomic number 84": được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ chính xác nguyên tố poloni.

    • The sample contained traces of atomic number 84. (Mẫu vật chứa dấu vết của nguyên tố số hiệu nguyên tử 84.)
  • "isotopes of atomic number 84": các đồng vị của nguyên tố poloni.

    • Several isotopes of atomic number 84 have been identified, with varying half-lives. (Một số đồng vị của nguyên tố số hiệu nguyên tử 84 đã được xác định, với chu kỳ bán khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Polonium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 84.

    • Polonium is a rare and highly toxic element. (Poloni một nguyên tố hiếm độc tính cao.)
  • Po (ký hiệu hóa học): viết tắt của polonium trong bảng tuần hoàn.

    • The symbol Po represents atomic number 84. (Ký hiệu Po đại diện cho nguyên tố số hiệu nguyên tử 84.)
Từ đồng nghĩa
  • Element 84: nguyên tố thứ 84.

    • Element 84 is part of the chalcogen group. (Nguyên tố thứ 84 thuộc nhóm chalcogen.)
  • Polonium: tên gọi chính thức của nguyên tố này.

    • Polonium was the first element discovered by Marie Curie. (Poloni nguyên tố đầu tiên được Marie Curie phát hiện.)
Các cụm từ liên quan
  • Radioactive decay of atomic number 84: sự phân phóng xạ của nguyên tố số hiệu nguyên tử 84.

    • The radioactive decay of atomic number 84 releases alpha particles. (Sự phân phóng xạ của nguyên tố số hiệu nguyên tử 84 giải phóng các hạt alpha.)
  • Production of atomic number 84: sản xuất nguyên tố số hiệu nguyên tử 84.

    • The production of atomic number 84 requires a nuclear reactor. (Việc sản xuất nguyên tố số hiệu nguyên tử 84 cần một phản ứng hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as atomic number 84: hiếm như nguyên tố số hiệu nguyên tử 84 (thành ngữ chỉ sự hiếm có).
    • Finding a naturally occurring sample of atomic number 84 is as rare as atomic number 84. (Tìm thấy một mẫu tự nhiên của nguyên tố số hiệu nguyên tử 84 cũng hiếm như chính nguyên tố đó vậy.)