atomic number 86
Định nghĩa
Danh từ: Nguyên tố phóng xạ dạng khí được hình thành từ sự phân rã của radium; là khí trơ nặng nhất; tồn tại tự nhiên (đặc biệt ở những khu vực trên đá granite) và được coi là một mối nguy hại cho sức khỏe. Trong hóa học, "atomic number 86" là cách gọi dựa trên số nguyên tử để chỉ nguyên tố radon (Rn).
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố có số nguyên tử 86 là một khí trơ không màu, không mùi.)
- (Tiếp xúc với nguyên tố số nguyên tử 86 trong tầng hầm có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "atomic number 86" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng trong các báo cáo nghiên cứu về phóng xạ hoặc địa chất để nhấn mạnh tính chất hóa học chính xác.
- The decay chain of uranium includes atomic number 86 as a critical intermediate. (Chuỗi phân rã của uranium bao gồm nguyên tố số nguyên tử 86 như một chất trung gian quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Radon (Rn): Tên gọi phổ biến của nguyên tố có số nguyên tử 86.
- Radon is the most common name for atomic number 86. (Radon là tên gọi phổ biến nhất của nguyên tố số nguyên tử 86.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố 86: Cách gọi tắt trong bảng tuần hoàn.
- Radon: Tên chính thức của nguyên tố này.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms trực tiếp vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng do tính chất kỹ thuật của từ này.