atomic number 87

Định nghĩa

Danh từ: "Atomic number 87" số nguyên tử 87, chỉ nguyên tố hóa học franci (Francium, ký hiệu Fr). Đây một nguyên tố phóng xạ thuộc nhóm kim loại kiềm, được phát hiện lần đầu tiên như một sản phẩm phân của actini (Actinium). Franci một trong những nguyên tố hiếm nhất không bền trong tự nhiên, tính phóng xạ cao.

dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 87 tương ứng với nguyên tố franci.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu số nguyên tử 87 để hiểu về sự phân phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Element with atomic number 87": nguyên tố số nguyên tử 87, thường dùng trong bối cảnh hóa học hoặc vật hạt nhân.

    • The element with atomic number 87 is highly unstable. (Nguyên tố số nguyên tử 87 rất không ổn định.)
  • "Isotopes of atomic number 87": các đồng vị của nguyên tố số nguyên tử 87.

    • All isotopes of atomic number 87 are radioactive. (Tất cả các đồng vị của số nguyên tử 87 đều tính phóng xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Francium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số nguyên tử 87.

    • Francium is the most unstable of the alkali metals. (Franci kim loại kiềm không bền nhất.)
  • Atomic number (n): số nguyên tử, chỉ số proton trong hạt nhân.

    • Atomic number defines the identity of an element. (Số nguyên tử xác định danh tính của một nguyên tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Francium: tên gọi phổ biến của "atomic number 87".
  • Element 87: cách gọi khác trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ liên quan
  • Disintegration product of actinium: sản phẩm phân của actini, mô tả nguồn gốc phát hiện franci.

    • Francium was first identified as a disintegration product of actinium. (Franci lần đầu được xác định sản phẩm phân của actini.)
  • Alkali-metal group: nhóm kim loại kiềm, franci thuộc nhóm này.

    • Atomic number 87 belongs to the alkali-metal group in the periodic table. (Số nguyên tử 87 thuộc nhóm kim loại kiềm trong bảng tuần hoàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 87" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.