atomic number 89

atomic number 89

A scientist points to the atomic number 89 on a large, clear periodic table poster.

Định nghĩa

atomic number 89 một danh từ chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 89, tức là Actini (Actinium). Đây một nguyên tố phóng xạ thuộc dãy Actini, thường được tìm thấy trong quặng urani.

dụ sử dụng
  • (Số hiệu nguyên tử 89 một nguyên tố phóng xạ phát sáng trong bóng tối.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu số hiệu nguyên tử 89 để hiểu các tính chất của dãy Actini.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the decay of atomic number 89": sự phân của nguyên tố số hiệu nguyên tử 89.
    • The decay of atomic number 89 releases alpha particles. (Sự phân của số hiệu nguyên tử 89 giải phóng các hạt alpha.)
  • "isotopes of atomic number 89": các đồng vị của nguyên tố số hiệu nguyên tử 89.
    • There are several isotopes of atomic number 89, with different half-lives. ( nhiều đồng vị của số hiệu nguyên tử 89, với các chu kỳ bán khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Actini (danh từ): tên gọi phổ biến của nguyên tố số hiệu nguyên tử 89.
    • Actinium is the common name for atomic number 89. (Actini tên gọi phổ biến của số hiệu nguyên tử 89.)
  • Nguyên tố phóng xạ (cụm danh từ): loại nguyên tố tính phóng xạ, trong đó atomic number 89.
    • Atomic number 89 is a radioactive element. (Số hiệu nguyên tử 89 một nguyên tố phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Actini (Actinium): tên hóa học chính thức của nguyên tố này.
  • Nguyên tố số 89: cách gọi thay thế dựa trên số hiệu nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 89" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như: - "to isolate atomic number 89": cô lập nguyên tố số hiệu nguyên tử 89. - It is difficult to isolate atomic number 89 from uranium ores. (Rất khó để cô lập số hiệu nguyên tử 89 từ quặng urani.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến "atomic number 89" đây thuật ngữ hóa học chuyên biệt.