atomic number 9

atomic number 9

A scientist points to the symbol for atomic number 9 on a large periodic table.

Định nghĩa
  • Danh từ: "atomic number 9" thuật ngữ chỉ nguyên tố hóa học số nguyên tử 9, tức là flo (fluorine). Đây một nguyên tố phi kim, thuộc nhóm halogen, thường tồn tạidạng khí màu vàng nhạt, mùi hắc, độc hại, dễ cháy tính oxy hóa mạnh. được chiết xuất từ các khoáng vật như fluorit, criolit hoặc fluorapatit.
dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số nguyên tử 9 flo, được sử dụng trong kem đánh răng.)
  • (Số nguyên tử 9 một loại khí tính phản ứng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have atomic number 9": số nguyên tử 9.

    • Fluorine is the only element that has atomic number 9. (Flo nguyên tố duy nhất số nguyên tử 9.)
  • "to refer to atomic number 9": đề cập đến số nguyên tử 9.

    • In chemistry, atomic number 9 refers to fluorine. (Trong hóa học, số nguyên tử 9 đề cập đến flo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorine (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số nguyên tử 9.
    • Fluorine is a pale yellow gas. (Flo một loại khí màu vàng nhạt.)
  • Fluoride (n): hợp chất chứa flo, thường dùng trong nha khoa.
    • Sodium fluoride is added to drinking water. (Natri florua được thêm vào nước uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluorine: flo, tên gọi hóa học của nguyên tố này.
  • Element 9: nguyên tố thứ 9 trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 9", nhưng có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to have": - To be atomic number 9: số nguyên tử 9. - This element is atomic number 9. (Nguyên tố này số nguyên tử 9.)

  • To have atomic number 9: số nguyên tử 9.
    • All atoms with atomic number 9 are fluorine. (Tất cả các nguyên tử số nguyên tử 9 đều flo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "atomic number 9", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.