atomic number 96
A scientist points to the symbol "Cm" and the atomic number 96 on a large educational poster.
Định nghĩa
Danh từ: - Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 96, là một kim loại phóng xạ siêu uran, được tạo ra bằng cách bắn phá plutoni bằng hạt nhân heli. - Ký hiệu hóa học: Cm (curium).
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố có số nguyên tử 96 là một nguyên tố tổng hợp không tồn tại tự nhiên trên Trái Đất.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên tố có số nguyên tử 96 vì các tính chất phóng xạ của nó.)
- (Việc phát hiện ra nguyên tố có số nguyên tử 96 được công bố vào năm 1944.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Element with atomic number 96": cụm từ dùng để chỉ curium trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật lý hạt nhân.
- The element with atomic number 96 is used in pacemakers as a power source. (Nguyên tố có số nguyên tử 96 được sử dụng trong máy tạo nhịp tim như một nguồn năng lượng.)
- "Isotopes of atomic number 96": các đồng vị của nguyên tố này, có số khối khác nhau.
- Several isotopes of atomic number 96 have been synthesized, with half-lives ranging from minutes to millennia. (Một số đồng vị của nguyên tố có số nguyên tử 96 đã được tổng hợp, với chu kỳ bán rã từ vài phút đến hàng thiên niên kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Curium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố có số nguyên tử 96.
- Curium is named after Marie Curie and Pierre Curie. (Curium được đặt tên theo Marie Curie và Pierre Curie.)
- Cm (ký hiệu hóa học): viết tắt của curium trong bảng tuần hoàn.
- The symbol for atomic number 96 is Cm. (Ký hiệu cho nguyên tố có số nguyên tử 96 là Cm.)
Từ đồng nghĩa
- Curium: tên gọi chính thức của nguyên tố.
- Nguyên tố 96: cách gọi thông dụng trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ hóa học này.