atomic number 97
A scientist points to the symbol "Bk" and the atomic number 97 on a large educational chart.
Định nghĩa
Danh từ: nguyên tố phóng xạ siêu urani, được phát hiện bằng cách bắn phá americium bằng hạt heli.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố có số nguyên tử 97 là một nguyên tố tổng hợp không tồn tại trong tự nhiên.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của nguyên tố có số nguyên tử 97 trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to discover atomic number 97": phát hiện ra nguyên tố có số nguyên tử 97.
- The discovery of atomic number 97 was a significant milestone in nuclear chemistry. (Việc phát hiện ra nguyên tố có số nguyên tử 97 là một cột mốc quan trọng trong hóa học hạt nhân.)
"to synthesize atomic number 97": tổng hợp nguyên tố có số nguyên tử 97.
- Atomic number 97 was first synthesized in 1949 at the University of California, Berkeley. (Nguyên tố có số nguyên tử 97 lần đầu tiên được tổng hợp vào năm 1949 tại Đại học California, Berkeley.)
Biến thể và từ gần giống
- Berkelium (n): tên gọi chính thức của nguyên tố có số nguyên tử 97, được đặt theo tên thành phố Berkeley, California.
- Berkelium is a radioactive element with atomic number 97. (Berkelium là một nguyên tố phóng xạ có số nguyên tử 97.)
Từ đồng nghĩa
- Berkelium: tên hóa học của nguyên tố này.
- Element 97: cách gọi khác dựa trên số nguyên tử.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.