atomic number 98

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "atomic number 98" (số nguyên tử 98) ký hiệu hóa học dùng để chỉ nguyên tố Californium (Cf), một nguyên tố phóng xạ nhân tạo, được phát hiện bằng cách bắn phá curium bằng các hạt alpha. Nguyên tố này không tồn tại trong tự nhiên được sản xuất trong phòng thí nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra nguyên tố số nguyên tử 98 bằng cách bắn phá curium bằng các hạt alpha.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 98 được sử dụng trong máy neutron làm nguồn phát neutron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "element 98": cách gọi tắt của "atomic number 98", thường dùng trong bảng tuần hoàn hóa học.

    • Element 98 is part of the actinide series. (Nguyên tố 98 thuộc dãy actini.)
  • "californium-252": đồng vị phổ biến nhất của nguyên tố 98, khả năng phát neutron mạnh.

    • Californium-252 is a powerful neutron emitter used in cancer treatment. (Californium-252 một nguồn phát neutron mạnh được sử dụng trong điều trị ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Californium (n): tên gọi chính thức của nguyên tố số nguyên tử 98.

    • Californium was first synthesized in 1950 at the University of California. (Californium lần đầu tiên được tổng hợp vào năm 1950 tại Đại học California.)
  • Actinide (n): họ nguyên tố phóng xạ, bao gồm cả nguyên tố 98.

    • Actinides like atomic number 98 are highly radioactive. (Các actini như nguyên tố 98 tính phóng xạ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Element 98: cách gọi thay thế dựa trên số nguyên tử.
  • Californium: tên chính thức của nguyên tố.
Các cụm từ liên quan
  • Bombard with alpha particles: bắn phá bằng hạt alpha (phương pháp tạo ra nguyên tố 98).

    • To create atomic number 98, scientists bombarded curium with alpha particles. (Để tạo ra nguyên tố 98, các nhà khoa học đã bắn phá curium bằng hạt alpha.)
  • Transuranic element: nguyên tố siêu urani ( số nguyên tử lớn hơn 92).

    • Atomic number 98 is a transuranic element. (Nguyên tố 98 một nguyên tố siêu urani.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.