atomic number 99
Định nghĩa
Danh từ:
- Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "atomic number 99" là một nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 99, được tạo ra bằng cách bắn phá plutonium bằng neutron. Nguyên tố này có tính phóng xạ và không tồn tại trong tự nhiên với số lượng đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 99 được gọi là einsteinium.)
- (Các nhà khoa học phát hiện ra nguyên tố có số hiệu nguyên tử 99 trong các mảnh vỡ của một vụ thử bom khinh khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be atomic number 99": chỉ một nguyên tố cụ thể với số hiệu nguyên tử 99.
- Einsteinium is atomic number 99, a synthetic element. (Einsteinium là nguyên tố có số hiệu nguyên tử 99, một nguyên tố tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Einsteinium (n): tên gọi phổ biến của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 99.
- Einsteinium is a radioactive metal. (Einsteinium là một kim loại phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố 99: cách gọi tắt trong hóa học.
- Es: ký hiệu hóa học của einsteinium.
Các cụm từ liên quan
- Transuranic element: nguyên tố siêu urani (các nguyên tố có số hiệu nguyên tử lớn hơn 92).
- Atomic number 99 is one of the transuranic elements. (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 99 là một trong các nguyên tố siêu urani.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "atomic number 99" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.