atomic theory

atomic theory

A scientist explains atomic theory using a model of a molecule.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết nguyên tử: Một lý thuyết khoa học cho rằng mọi vật chất đều được cấu tạo từ những hạt nhỏ bé, rời rạc, không thể phân chia không thể phá hủy được gọi là nguyên tử. Thuyết này nguồn gốc từ các triết gia Hy Lạp cổ đại như Democritus Epicurus, sau đó được phát triển thành lý thuyết hiện đại về cấu trúc nguyên tử trong hóa học vật .
    • Lý thuyết cấu trúc nguyên tử: Trong hóa học, "atomic theory" còn chỉ một lý thuyết mô tả cấu trúc bên trong của nguyên tử, bao gồm hạt nhân, proton, neutron electron.
dụ sử dụng
  • (Các triết gia Hy Lạp cổ đại Democritus Epicurus đã nắm giữ các thuyết nguyên tử về vũ trụ.)
  • (Thuyết nguyên tử hiện đại giải thích cách các nguyên tử kết hợp để tạo thành phân tử.)
  • (John Dalton được ghi nhận người phát triển thuyết nguyên tử khoa học đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The atomic theory of matter": Thuyết nguyên tử về vật chất, nhấn mạnh rằng mọi vật chất đều được tạo thành từ nguyên tử.
    • The atomic theory of matter is a fundamental concept in chemistry. (Thuyết nguyên tử về vật chất một khái niệm cơ bản trong hóa học.)
  • "Quantum atomic theory": Thuyết nguyên tử lượng tử, kết hợp học lượng tử để mô tả hành vi của electron trong nguyên tử.
    • Quantum atomic theory revolutionized our understanding of chemical bonding. (Thuyết nguyên tử lượng tử đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về liên kết hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomic (tính từ): thuộc về nguyên tử.
    • Atomic energy is a powerful source of power. (Năng lượng nguyên tử một nguồn năng lượng mạnh mẽ.)
  • Atom (danh từ): nguyên tử, hạt cơ bản cấu tạo nên vật chất.
    • An atom is the smallest unit of a chemical element. (Một nguyên tử đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học.)
  • Atomic structure (danh từ): cấu trúc nguyên tử.
    • Understanding atomic structure is key to studying chemistry. (Hiểu cấu trúc nguyên tử chìa khóa để nghiên cứu hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Theory of atoms: lý thuyết về nguyên tử (cách diễn đạt tương đương).
  • Atomic model: mô hình nguyên tử (thường dùng để chỉ các phiên bản cụ thể của thuyết nguyên tử, như mô hình của Dalton, Rutherford, Bohr).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "atomic theory" một danh từ ghép mang tính thuật ngữ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "atomic theory" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày dưới dạng thành ngữ.