atomic warhead
Định nghĩa
Danh từ: - Đầu đạn nguyên tử: "atomic warhead" là phần đầu của một tên lửa hoặc bom được thiết kế để mang và kích nổ một quả bom nguyên tử, sử dụng năng lượng từ phản ứng phân hạch hạt nhân để tạo ra sức công phá lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã thử nghiệm thành công một đầu đạn nguyên tử trên một tên lửa tầm xa.)
- (Các quốc gia sở hữu đầu đạn nguyên tử thường được coi là các cường quốc trong chính trị toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy an atomic warhead": triển khai một đầu đạn nguyên tử.
- The treaty banned the deployment of atomic warheads in space. (Hiệp ước cấm triển khai đầu đạn nguyên tử trong không gian.)
- "the yield of an atomic warhead": sức nổ của một đầu đạn nguyên tử (thường đo bằng kiloton).
- The yield of the atomic warhead was estimated at 15 kilotons. (Sức nổ của đầu đạn nguyên tử được ước tính là 15 kiloton.)
Biến thể và từ gần giống
- Warhead (n): đầu đạn (nói chung, có thể là thông thường hoặc hạt nhân).
- The missile carries a conventional warhead. (Tên lửa mang một đầu đạn thông thường.)
- Nuclear warhead (n): đầu đạn hạt nhân (bao gồm cả nguyên tử và nhiệt hạch).
- Nuclear warheads are more powerful than atomic warheads. (Đầu đạn hạt nhân mạnh hơn đầu đạn nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
- Atom bomb warhead: đầu đạn bom nguyên tử (cách gọi tương đương, nhấn mạnh vào loại vũ khí).
- Fission warhead: đầu đạn phân hạch (thuật ngữ kỹ thuật hơn, chỉ cơ chế hoạt động).
Thành ngữ liên quan
- To have an atomic warhead up one's sleeve: ẩn dụ cho việc có một lợi thế hoặc vũ khí bí mật rất mạnh mẽ.
- In the negotiation, the diplomat seemed to have an atomic warhead up his sleeve. (Trong cuộc đàm phán, nhà ngoại giao dường như có một vũ khí bí mật rất mạnh.)