atomic weapon

Định nghĩa

Danh từ: khí hủy diệt hàng loạt sức công phá bắt nguồn từ một phản ứng hạt nhân. "Atomic weapon" chỉ một loại khí sử dụng năng lượng giải phóng từ quá trình phân hạch hoặc tổng hợp hạt nhân để tạo ra một vụ nổ cực kỳ mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Sự phát triển của khí nguyên tử đã thay đổi tiến trình của chiến tranh hiện đại.)
  • (Nhiều quốc gia đã các hiệp ước nhằm hạn chế sự phổ biến của khí nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic weapon capability": khả năng sở hữu sử dụng khí nguyên tử.
    • The nation's atomic weapon capability is a key factor in its defense strategy. (Khả năng khí nguyên tử của quốc gia đó yếu tố then chốt trong chiến lược phòng thủ của .)
  • "tactical atomic weapon": khí nguyên tử chiến thuật, được thiết kế để sử dụng trong các trận chiến quy mô nhỏ hơn.
    • Tactical atomic weapons are smaller in yield than strategic ones. ( khí nguyên tử chiến thuật sức công phá nhỏ hơn so với khí chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • khí hạt nhân (nuclear weapon): đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong văn cảnh hiện đại.
  • Bom nguyên tử (atomic bomb): một loại khí nguyên tử cụ thể, thường được thả từ máy bay.
Từ đồng nghĩa
  • khí hạt nhân (nuclear weapon): thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả khí nguyên tử khí nhiệt hạch.
  • khí hủy diệt hàng loạt (weapon of mass destruction): khái niệm chung, bao gồm khí nguyên tử, khí sinh học khí hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • "atomic weapon taboo": điều cấm kỵ liên quan đến việc sử dụng khí nguyên tử.
    • The atomic weapon taboo has prevented their use since World War II. (Điều cấm kỵ khí nguyên tử đã ngăn chặn việc sử dụng chúng kể từ Thế chiến thứ hai.)