atomisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự phun thành bụi: Hành động làm cho một chất lỏng (thường là nước hoặc nhiên liệu) phân tán thành những hạt nhỏ li ti, tạo thành một màn sương hoặc bụi nước. Quá trình này thường được sử dụng trong các hệ thống phun, như vòi phun nước hoặc bộ chế hòa khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'atomisation de l'eau permet un arrosage plus efficace. (Việc phun nước thành bụi cho phép tưới tiêu hiệu quả hơn.)
- L'atomisation du carburant est cruciale pour le bon fonctionnement du moteur. (Sự phun nhiên liệu thành bụi là rất quan trọng cho hoạt động đúng đắn của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atomisation fine": Sự phun mịn, tạo ra những hạt cực nhỏ.
- Ce système permet une atomisation fine de la peinture. (Hệ thống này cho phép phun sơn thành bụi mịn.)
"Degré d'atomisation": Mức độ phân tán thành hạt.
- Le degré d'atomisation influence la qualité de la pulvérisation. (Mức độ phun thành bụi ảnh hưởng đến chất lượng của việc phun.)
Biến thể và từ gần giống
Atomiser (động từ): Phun thành bụi, làm tan thành hạt nhỏ.
- Il faut atomiser le produit avant application. (Cần phải phun sản phẩm thành bụi trước khi sử dụng.)
Atomiseur (danh từ giống đực): Bình xịt, vòi phun, thiết bị dùng để phun chất lỏng thành bụi.
- Utilisez un atomiseur pour humidifier les plantes. (Hãy dùng một bình xịt để làm ẩm cây cối.)
Từ đồng nghĩa
- Pulvérisation (danh từ giống cái): Sự phun, sự nghiền thành bột. (Thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.)
- Nébulisation (danh từ giống cái): Sự phun sương, sự tạo sương mù. (Nhấn mạnh việc tạo ra các hạt rất nhỏ, thường trong y tế hoặc làm ẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "atomiser".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atomisation" theo nghĩa kỹ thuật này.)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự phun (chất ở dạng nước) thành bụi