atonalism

atonalism

A composer writes a piece of music using atonalism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa phi điệu tính: "atonalism" chỉ một hệ thống hoặc trường phái âm nhạc không âm chủ (key) cố định, hoạt động như một sự thay thế cho hệ thống điệu tính (diatonic system). nhấn mạnh việc sử dụng các cao độ không theo một thang âm truyền thống, tạo ra cảm giác không ổn định hoặc tự do về hòa âm.
dụ sử dụng
  • (Việc nhà soạn nhạc sử dụng chủ nghĩa phi điệu tính đã thách thức khán giả truyền thống.)
  • (Chủ nghĩa phi điệu tính trở thành một đặc điểm xác định của âm nhạc cổ điển đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embrace atonalism": chấp nhận hoặc áp dụng chủ nghĩa phi điệu tính trong sáng tác.

    • Many avant-garde composers embraced atonalism to break free from harmonic conventions. (Nhiều nhà soạn nhạc tiên phong đã chấp nhận chủ nghĩa phi điệu tính để thoát khỏi các quy ước hòa âm.)
  • "the rise of atonalism": sự trỗi dậy của chủ nghĩa phi điệu tính như một phong trào nghệ thuật.

    • The rise of atonalism in the 1920s sparked debates about musical structure. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phi điệu tính vào những năm 1920 đã gây ra các cuộc tranh luận về cấu trúc âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Atonal (adj): thuộc về phi điệu tính, không âm chủ.
    • The atonal melody sounded dissonant to untrained ears. (Giai điệu phi điệu tính nghe chói tai với những tai chưa qua đào tạo.)
  • Atonality (n): tính phi điệu tính, trạng thái không âm chủ.
    • Atonality is a key concept in modern classical music. (Tính phi điệu tính một khái niệm chính trong âm nhạc cổ điển hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Atonality: tính phi điệu tính (thường dùng thay thế cho "atonalism" trong văn cảnh mô tả đặc điểm âm nhạc).
  • Dissonance: sự bất hòa (nhấn mạnh vào sự thiếu hài hòa, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "atonalism").
  • Non-tonality: phi điệu tính (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break away from: thoát khỏi (một hệ thống truyền thống).
    • Atonalism allowed composers to break away from the constraints of tonality. (Chủ nghĩa phi điệu tính cho phép các nhà soạn nhạc thoát khỏi những ràng buộc của điệu tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Off-key: lạc điệu, không đúng âm (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường dùng để mô tả cảm giác của phi điệu tính).
    • The atonal music sounded off-key to many listeners. (Âm nhạc phi điệu tính nghe lạc điệu đối với nhiều người nghe.)