atonality

atonality

A composer writes a piece of music using atonality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính phi điệu tính: "atonality" thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một tác phẩm không một âm chủ (key) xác định, trái ngược với hệ thống âm giai diatonic (thang âm chủ âm rõ ràng).
dụ sử dụng
  • (Việc nhà soạn nhạc sử dụng tính phi điệu tính trong bản giao hưởng đã gây sốc cho khán giả truyền thống.)
  • (Nhiều tác phẩm thế kỷ 20 khám phá tính phi điệu tính như một cách để thoát khỏi các quy tắc hòa âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embrace atonality": chấp nhận hoặc ủng hộ tính phi điệu tính.

    • After studying Schoenberg, the pianist began to embrace atonality in her own compositions. (Sau khi nghiên cứu Schoenberg, nghệ sĩ dương cầm bắt đầu chấp nhận tính phi điệu tính trong các sáng tác của riêng mình.)
  • "the atonality of modern jazz": tính phi điệu tính trong nhạc jazz hiện đại.

    • The atonality of modern jazz challenges listeners to find beauty in dissonance. (Tính phi điệu tính của nhạc jazz hiện đại thách thức người nghe tìm ra vẻ đẹp trong sự bất hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Atonal (tính từ): thuộc về hoặc tính phi điệu tính.

    • The atonal melody was difficult for the choir to sing. (Giai điệu phi điệu tính rất khó cho dàn hợp xướng hát.)
  • Atonalist (danh từ): người sáng tác hoặc ủng hộ âm nhạc phi điệu tính.

    • Arnold Schoenberg is considered a pioneering atonalist. (Arnold Schoenberg được coi người tiên phong trong trường phái phi điệu tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Keylessness (tính không âm chủ): trạng thái thiếu vắng âm chủ trong âm nhạc.

    • The keylessness of the piece gave it a floating, unresolved feel. (Tính không âm chủ của tác phẩm mang lại cảm giác lửng, chưa được giải quyết.)
  • Dissonance (sự bất hòa): sự kết hợp các âm thanh không hài hòa, thường liên quan đến atonality.

    • The composer used dissonance to emphasize the atonality of the passage. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng sự bất hòa để nhấn mạnh tính phi điệu tính của đoạn nhạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến "atonality", đây danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be atonal to the ear": nghe có vẻ phi điệu tính, không chủ âm.
    • The new composition was atonal to the ear, making it hard for casual listeners to follow. (Tác phẩm mới nghe có vẻ phi điệu tính, khiến người nghe bình thường khó theo dõi.)