atonalité

Học thuật
Thân thiện
atonalité

Une partition musicale moderne illustre le concept d'atonalité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối phi giọng điệu: Trong âm nhạc, "atonalité" chỉ một kỹ thuật sáng tác hoặc một phong cách âm nhạc không dựa trên bất kỳ hệ thống giọng điệu (tonalité) trung tâm nào. không tuân theo các quy tắc hòa âm truyền thống dựa trên một nốt chủ âm chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'atonalité est une caractéristique de certaines œuvres du XXe siècle. (Lối phi giọng điệumột đặc điểm của một số tác phẩm âm nhạc thế kỷ XX.)
    • Le compositeur a exploré l'atonalité dans ses premières compositions. (Nhà soạn nhạc đã khám phá lối phi giọng điệu trong những sáng tác đầu tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musique d'atonalité libre": Âm nhạc phi giọng điệu tự do, không theo một hệ thống 12 âm nghiêm ngặt.
    • Schoenberg a d'abord écrit des pièces en atonalité libre avant de développer le dodécaphonisme. (Schoenberg đầu tiên đã viết các tác phẩm theo lối phi giọng điệu tự do trước khi phát triển kỹ thuật mười hai âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Atonal (tính từ): thuộc về hoặc đặc tính của lối phi giọng điệu.

    • Une œuvre atonale. (Một tác phẩm phi giọng điệu.)
  • Tonalité (danh từ giống cái): giọng điệu, hệ thống âm nhạc dựa trên một nốt chủ âm trung tâm (từ trái nghĩa trực tiếp).

Từ đồng nghĩa
  • Musique atonale: âm nhạc phi giọng điệu (cụm danh từ mô tả).
  • Non-tonalité: tính phi giọng điệu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

atonalité

Une partition musicale moderne illustre le concept d'atonalité.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) lối phi giọng điệu