atrabilaire

Học thuật
Thân thiện
atrabilaire

Un homme atrabilaire gronde son chien dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hay cáu kỉnh, dễ nổi nóng: Chỉ tính cách của một người thường xuyên trong tình trạng khó chịu, dễ bực bội tức giận.
    • U uất, ảm đạm: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ tâm trạng hoặc tính cách buồn bã, u sầu, bi quan.
  2. Danh từ:

    • Người cáu kỉnh, người hay gắt gỏng: Chỉ một người tính cách hay cáu kỉnh, khó tính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est devenu atrabilaire avec l'âge. (Ông ấy trở nên cáu kỉnh theo tuổi tác.)
    • Un caractère atrabilaire rend les relations difficiles. (Một tính cách hay cáu kỉnh khiến các mối quan hệ trở nên khó khăn.)
  • Danh từ:
    • C'est un vieil atrabilaire. (Đómột ông già cáu kỉnh.)
    • Ne fais pas attention à lui, c'est un atrabilaire. (Đừng để ý đến anh ta, đómột kẻ hay gắt gỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ y học cổ đại, liên quan đến thuyết "tứ dịch" (humeurs), trong đó "atrabile" (mật đen) được cho là nguyên nhân gây ra sự u uất, giận dữ.
  • Trong văn chương cổ điển, atrabilaire có thể mang sắc thái mô tả một nhân vật tính khí u ám, đa sầu đa cảm.
Biến thể từ gần giống
  • Atrabile (danh từ, cổ): Mật đen; nỗi u sầu.
  • Atrabilairement (trạng từ, hiếm dùng): Một cách cáu kỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Acariâtre: Hung dữ, khó chịu (thường dùng cho phụ nữ).
  • Grincheux: Nhăn nhó, càu nhàu.
  • Irascible: Dễ nổi nóng, nóng tính.
  • Morose: U sầu, ảm đạm.
  • Revêche: Khó tính, gắt gỏng.
Từ trái nghĩa
  • Aimable: Dễ thương, tử tế.
  • Enjoué: Vui vẻ, hoạt bát.
  • Serein: Thanh thản, bình tĩnh.
  • Sociable: Hòa đồng.
atrabilaire

Un homme atrabilaire gronde son chien dans le parc.

tính từ
  1. cáu kỉnh
danh từ
  1. người cáu kỉnh

Từ có nhắc đến "atrabilaire"