atrabilaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hay cáu kỉnh, dễ nổi nóng: Chỉ tính cách của một người thường xuyên trong tình trạng khó chịu, dễ bực bội và tức giận.
- U uất, ảm đạm: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ tâm trạng hoặc tính cách buồn bã, u sầu, bi quan.
Danh từ:
- Người cáu kỉnh, người hay gắt gỏng: Chỉ một người có tính cách hay cáu kỉnh, khó tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenu atrabilaire avec l'âge. (Ông ấy trở nên cáu kỉnh theo tuổi tác.)
- Un caractère atrabilaire rend les relations difficiles. (Một tính cách hay cáu kỉnh khiến các mối quan hệ trở nên khó khăn.)
- Danh từ:
- C'est un vieil atrabilaire. (Đó là một ông già cáu kỉnh.)
- Ne fais pas attention à lui, c'est un atrabilaire. (Đừng để ý đến anh ta, đó là một kẻ hay gắt gỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ y học cổ đại, liên quan đến thuyết "tứ dịch" (humeurs), trong đó "atrabile" (mật đen) được cho là nguyên nhân gây ra sự u uất, giận dữ.
- Trong văn chương cổ điển, atrabilaire có thể mang sắc thái mô tả một nhân vật có tính khí u ám, đa sầu đa cảm.
Biến thể và từ gần giống
- Atrabile (danh từ, cổ): Mật đen; nỗi u sầu.
- Atrabilairement (trạng từ, hiếm dùng): Một cách cáu kỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Acariâtre: Hung dữ, khó chịu (thường dùng cho phụ nữ).
- Grincheux: Nhăn nhó, càu nhàu.
- Irascible: Dễ nổi nóng, nóng tính.
- Morose: U sầu, ảm đạm.
- Revêche: Khó tính, gắt gỏng.
Từ trái nghĩa
- Aimable: Dễ thương, tử tế.
- Enjoué: Vui vẻ, hoạt bát.
- Serein: Thanh thản, bình tĩnh.
- Sociable: Hòa đồng.
danh từ
- người cáu kỉnh