atrial fibrillation
Định nghĩa
Danh từ: Rung nhĩ – một tình trạng rối loạn nhịp tim, trong đó các cơ tâm nhĩ (buồng tim phía trên) co bóp một cách hỗn loạn và không đồng bộ với tâm thất, dẫn đến tim đập không đều và thường nhanh hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Rung nhĩ có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ vì cục máu đông có thể hình thành trong tâm nhĩ.)
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị rung nhĩ sau khi đo điện tâm đồ.)
- (Bệnh nhân bị rung nhĩ thường trải qua cảm giác hồi hộp, khó thở và mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Paroxysmal atrial fibrillation: rung nhĩ kịch phát – tình trạng rung nhĩ xảy ra từng đợt, tự hết hoặc cần can thiệp y tế.
- Paroxysmal atrial fibrillation may last for a few minutes to several days. (Rung nhĩ kịch phát có thể kéo dài từ vài phút đến vài ngày.)
- Persistent atrial fibrillation: rung nhĩ dai dẳng – tình trạng rung nhĩ kéo dài hơn 7 ngày và cần điều trị để phục hồi nhịp tim.
- Persistent atrial fibrillation often requires medication or electrical cardioversion. (Rung nhĩ dai dẳng thường cần dùng thuốc hoặc sốc điện chuyển nhịp.)
- Permanent atrial fibrillation: rung nhĩ vĩnh viễn – tình trạng rung nhĩ không thể phục hồi nhịp tim bình thường.
- In permanent atrial fibrillation, the focus is on controlling heart rate and preventing complications. (Trong rung nhĩ vĩnh viễn, trọng tâm là kiểm soát nhịp tim và ngăn ngừa biến chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Atrial (tính từ): thuộc về tâm nhĩ.
- Atrial flutter is a similar condition but with a more organized rhythm. (Cuồng nhĩ là một tình trạng tương tự nhưng có nhịp đều hơn.)
- Fibrillation (danh từ): sự rung – chỉ sự co bóp hỗn loạn của các sợi cơ.
- Ventricular fibrillation is a life-threatening emergency. (Rung thất là một tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Rung tâm nhĩ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- AFib (viết tắt y khoa thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- : quản lý rung nhĩ (bằng thuốc, thay đổi lối sống).
- Lifestyle changes can help manage atrial fibrillation effectively. (Thay đổi lối sống có thể giúp quản lý rung nhĩ hiệu quả.)
- : điều trị rung nhĩ.
- Doctors treat atrial fibrillation with anticoagulants and rate-control drugs. (Bác sĩ điều trị rung nhĩ bằng thuốc chống đông và thuốc kiểm soát nhịp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "atrial fibrillation" trong tiếng Anh, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa:
- "Living with atrial fibrillation" (Sống chung với rung nhĩ) – một cụm từ thường dùng để mô tả trải nghiệm của bệnh nhân.