atrioventricular nodal rhythm
The doctor explains the atrioventricular nodal rhythm on the patient's chart.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhịp nút nhĩ thất: "atrioventricular nodal rhythm" là nhịp tim bình thường khi tim được điều khiển bởi nút nhĩ thất (atrioventricular node). Đây là một dạng nhịp tim thay thế, thường xuất hiện khi nút xoang (sinoatrial node) bị ức chế hoặc hoạt động không hiệu quả, dẫn đến nút nhĩ thất trở thành máy tạo nhịp chính.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán có nhịp nút nhĩ thất sau khi điện tâm đồ cho thấy nhịp đều đặn với tần số 50 nhịp mỗi phút.)
- (Nhịp nút nhĩ thất có thể xảy ra ở vận động viên như một biến thể bình thường khi nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in atrioventricular nodal rhythm": ở trong trạng thái nhịp nút nhĩ thất.
- The heart is in atrioventricular nodal rhythm due to increased vagal tone. (Tim đang ở trạng thái nhịp nút nhĩ thất do trương lực thần kinh phế vị tăng cao.)
- "escape atrioventricular nodal rhythm": nhịp nút nhĩ thất thoát, là cơ chế bảo vệ khi nút xoang ngừng hoạt động.
- An escape atrioventricular nodal rhythm prevents cardiac arrest when the sinoatrial node fails. (Nhịp nút nhĩ thất thoát ngăn ngừa ngừng tim khi nút xoang bị suy.)
Biến thể và từ gần giống
- Atrioventricular node (danh từ): nút nhĩ thất, cấu trúc dẫn truyền điện tim giữa tâm nhĩ và tâm thất.
- Nodal rhythm (danh từ): nhịp nút, thuật ngữ viết tắt của atrioventricular nodal rhythm.
- Junctional rhythm (danh từ): nhịp bộ nối, một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
- Junctional rhythm: nhịp bộ nối, chỉ cùng một hiện tượng nhịp tim do nút nhĩ thất kiểm soát.
- Nodal escape rhythm: nhịp thoát nút, nhấn mạnh tính chất thay thế của nhịp này.
Các cụm từ liên quan
- Atrioventricular nodal reentrant tachycardia (AVNRT): nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất, một rối loạn nhịp tim liên quan đến nút nhĩ thất.
- Atrioventricular block: block nhĩ thất, tình trạng dẫn truyền điện tim bị chậm hoặc ngừng qua nút nhĩ thất.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.