atriplex lentiformis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi gai: "atriplex lentiformis" tên gọi của một loài cây bụi gai, với tán phủ một lớp vảy màu bạc, thường mọccác vùng đồng bằng kiềm tại miền tây nam Hoa Kỳ Mexico.
dụ sử dụng
  • (Cây atriplex lentiformis thích nghi tốt với đất khô kiềm.)
  • (Nông dân sử dụng cây atriplex lentiformis làm hàng rào chắn giócác vùng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atriplex lentiformis" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc nông nghiệp để chỉ loài cây chịu mặn, chịu hạn.
    • In restoration projects, atriplex lentiformis is planted to stabilize soil. (Trong các dự án phục hồi, cây atriplex lentiformis được trồng để ổn định đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Atriplex (n): chi thực vật thuộc họ Dền, gồm nhiều loài cây bụi chịu mặn.
    • The genus Atriplex includes many salt-tolerant species. (Chi Atriplex bao gồm nhiều loài chịu mặn.)
  • Lentiformis (adj): dạng thấu kính, hình dạng giống thấu kính (từ Latin, mô tả hình dạng hoặc quả của cây).
Từ đồng nghĩa
  • Quailbush: tên thông dụng trong tiếng Anh của loài cây này.
    • Quailbush is another name for atriplex lentiformis. (Quailbush tên gọi khác của cây atriplex lentiformis.)
  • Saltbush: tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Atriplex.
    • The atriplex lentiformis is a type of saltbush. (Cây atriplex lentiformis một loại cây muối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến loài cây này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atriplex lentiformis".