atrociously

atrociously

The price of that designer handbag is atrociously high.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tàn bạo, dã man: "atrociously" mô tả hành động được thực hiện một cách cực kỳ độc ác, tàn nhẫn hoặc hung bạo.
    • Một cách tồi tệ, kém cỏi: Dùng để chỉ việc đó được thực hiện rất tệ, tồi tệ về chất lượng.
    • Một cách thái quá, quá đáng: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "atrociously" có nghĩa mức độ rất cao, thường quá mức chịu đựng ( dụ: quá đắt).
dụ sử dụng
  • Nghĩa tàn bạo:

    • The prisoners were treated atrociously during the war. (Các nhân đã bị đối xử một cách tàn bạo trong suốt cuộc chiến.)
  • Nghĩa tồi tệ:

    • She sang atrociously at the concert last night. ( ấy đã hát một cách tồi tệ tại buổi hòa nhạc tối qua.)
  • Nghĩa thái quá:

    • The hotel room was atrociously expensive for its size. (Phòng khách sạn giá quá đắt một cách thái quá so với diện tích của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atrociously bad": rất tệ, không thể chấp nhận được.

    • The service at that restaurant was atrociously bad. (Dịch vụ tại nhà hàng đó tệ đến mức không thể chấp nhận được.)
  • "atrociously cruel": cực kỳ độc ác.

    • The dictator's regime was atrociously cruel to its opponents. (Chế độ độc tài đã cực kỳ độc ác với những người chống đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Atrocious (tính từ): tàn bạo, tồi tệ, thái quá.

    • The weather was atrocious during our trip. (Thời tiết rất tồi tệ trong chuyến đi của chúng tôi.)
  • Atrocity (danh từ): hành động tàn bạo, sự dã man.

    • The war crimes were considered atrocities. (Các tội ác chiến tranh được coi những hành động tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Terribly (một cách khủng khiếp): dùng cho cả nghĩa tồi tệ thái quá.

    • He performed terribly in the exam. (Anh ấy đã làm bài kiểm tra một cách khủng khiếp.)
  • Horribly (một cách kinh khủng): nhấn mạnh mức độ tồi tệ hoặc đau đớn.

    • The movie was horribly boring. (Bộ phim chán một cách kinh khủng.)
  • Barbarously (một cách dã man): tập trung vào nghĩa tàn bạo.

    • The invaders behaved barbarously. (Những kẻ xâm lược đã hành xử một cách dã man.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "atrociously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:

    • Treat atrociously: đối xử tàn bạo.

      • They treated their animals atrociously. (Họ đối xử với động vật của mình một cách tàn bạo.)
    • Behave atrociously: cư xử tồi tệ.

      • The children behaved atrociously at the party. (Bọn trẻ cư xử rất tồi tệ tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "atrociously", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc so sánh:
    • As atrociously as possible: một cách tàn bạo nhất có thể.
      • He treated his rivals as atrociously as possible. (Anh ta đối xử với đối thủ của mình một cách tàn bạo nhất có thể.)