atrocité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tàn bạo; việc tàn bạo: Hành động cực kỳ dã man, tàn ác, gây ra đau khổ khủng khiếp.
    • Điều nói xấu ghê tởm: Lời nói hoặc lời buộc tội quá đáng đáng kinh tởm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'atrocité de ce crime a choqué le monde entier. (Sự tàn bạo của vụ án này đã làm chấn động toàn thế giới.)
    • Les atrocités commises pendant la guerre sont innombrables. (Những hành vi tàn bạo gây ra trong chiến tranhvô số.)
    • Il a dit des atrocités sur son ancien ami. (Anh ta đã nói những điều xấu xa ghê tởm về người bạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commettre une atrocité" / "Commettre des atrocités": Phạm phải một/ những hành vi tàn bạo.

    • Le dictateur est accusé d'avoir commis des atrocités contre son propre peuple. (Nhà độc tài bị cáo buộc đã phạm những tội ác tàn bạo chống lại chính người dân của mình.)
  • "Atrocité des conditions": Sự khắc nghiệt, tàn bạo của các điều kiện.

    • L'atrocité des conditions de détention a été dénoncée. (Sự khắc nghiệt tàn bạo của các điều kiện giam giữ đã bị lên án.)
Biến thể từ gần giống
  • Atroce (tính từ): tàn bạo, dã man, khủng khiếp.
    • Un crime atroce. (Một tội ác tàn bạo.)
  • Atrocement (trạng từ): một cách tàn bạo, khủng khiếp.
    • Il a souffert atrocement. (Anh ấy đã chịu đựng một cách khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbarie: sự dã man, man rợ.
  • Cruauté: sự độc ác, tàn nhẫn.
  • Horreur: sự kinh hoàng, điều khủng khiếp.
  • Monstruosité: sự quái ác, hành vi quỷ quái.
Từ trái nghĩa
  • Humanité: lòng nhân đạo.
  • Clémence: sự khoan dung, nhân từ.
  • Bonté: lòng tốt, sự tử tế.
Các cụm từ liên quan
  • Se livrer à des atrocités: Thả sức gây ra những hành vi tàn bạo.
    • Les soldats se sont livrés à des atrocités dans le village. (Những người lính đã thả sức gây ra những hành vi tàn bạo trong làng.)
Thành ngữ liên quan
  • Crier à l'atrocité: Kêu lên (tố cáo) về một hành vi tàn bạo.
    • La presse a crié à l'atrocité en découvrant les faits. (Báo chí đã kêu lên tố cáo sự tàn bạo khi phát hiện ra sự việc.)
danh từ giống cái
  1. sự tàn bạo; việc tàn bạo
    • Commettre des atrocités
      làm những việc tàn bạo
  2. điều nói xấu ghê tởm