atromid-s

atromid-s

A doctor prescribes atromid-s to a patient with high cholesterol.

Định nghĩa

Danh từ: Atromid-S một loại thuốc (tên thương mại Atromid-S) tác dụng làm giảm lipid (chất béo) trong huyết thanh; được sử dụng để điều trị một số bệnh tim mạch.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thuốc Atromid-S để giảm mức cholesterol của ông ấy.)
  • (Bệnh nhân triglyceride cao có thể được hưởng lợi từ việc dùng thuốc Atromid-S.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Atromid-S": đang sử dụng thuốc Atromid-S.
    • She has been on Atromid-S for six months to manage her heart disease. ( ấy đã dùng Atromid-S trong sáu tháng để kiểm soát bệnh tim của mình.)
  • "Atromid-S therapy": liệu pháp điều trị bằng Atromid-S.
    • Atromid-S therapy is often combined with a low-fat diet. (Liệu pháp Atromid-S thường được kết hợp với chế độ ăn ít chất béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Atromid (danh từ): tên gọi chính thức của thuốc, đôi khi được dùng thay cho Atromid-S.
    • Atromid is the generic name for this lipid-lowering drug. (Atromid tên gốc của loại thuốc giảm lipid này.)
  • Fibrate (danh từ): nhóm thuốc Atromid-S thuộc về, bao gồm các loại thuốc giảm lipid khác.
    • Atromid-S is a type of fibrate used to treat dyslipidemia. (Atromid-S một loại fibrate dùng để điều trị rối loạn lipid máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Clofibrate (danh từ): tên gốc hóa học của Atromid-S.
    • Clofibrate is the active ingredient in Atromid-S. (Clofibrate thành phần hoạt chất trong Atromid-S.)
  • Lipid-lowering drug (danh từ): thuốc giảm lipid.
    • Atromid-S is a well-known lipid-lowering drug. (Atromid-S một loại thuốc giảm lipid nổi tiếng.)
Các cụm từ liên quan
  • To take Atromid-S: uống thuốc Atromid-S.
    • He takes Atromid-S daily after meals. (Anh ấy uống Atromid-S hàng ngày sau bữa ăn.)
  • To prescribe Atromid-S: đơn thuốc Atromid-S.
    • The cardiologist prescribed Atromid-S for his patient. (Bác sĩ tim mạch đã đơn Atromid-S cho bệnh nhân của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành y học.)

Từ gần giống