atropa belladonna

atropa belladonna

A gardener carefully examines the atropa belladonna plant in her botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây Belladonna (Atropa belladonna): Một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, được trồng rộng rãiHoa Kỳ. Cây hoa hình chuông màu đỏ tím quả mọng màu đen bóng. Rễ của cây chứa chất atropine, một alkaloid độc tính cao nhưng được dùng trong y học với liều lượng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây Belladonna một loại cây độc tính cao, nhưng công dụng y học khi được chế biến đúng cách.)
  • (Quả của cây Belladonna màu đen bóng hấp dẫn, nhưng ăn chúng có thể gây tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atropa belladonna in pharmacology": Trong dược học, cây này được dùng để chiết xuất atropine, một chất giúp giãn đồng tử mắt điều trị ngộ độc thần kinh.
    • Atropa belladonna extract is still used in modern medicine for specific eye examinations. (Chiết xuất từ cây Belladonna vẫn được sử dụng trong y học hiện đại cho một số cuộc kiểm tra mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Belladonna (danh từ): Tên gọi thông thường của cây , cũng được dùng để chỉ các sản phẩm chiết xuất từ cây này.
    • Belladonna drops are used to dilate the pupils. (Thuốc nhỏ mắt Belladonna được dùng để làm giãn đồng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadly nightshade: Tên thông dụng khác của cây , ám chỉ tính độc chết người của .
  • Belladonna lily: Một tên gọi khác (ít phổ biến hơn) dùng để chỉ cây này trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan