atrophedema

atrophedema

A young woman has an episode of atrophedema on her forearm.

Định nghĩa

Danh từ: Phù mạch (atrophedema) tình trạng sưng phù dưới da, thường xuất hiệnnhững vùng lớn, rõ rệt ranh giới . Tình trạng này khởi phát đột ngột thường biến mất trong vòng 24 giờ. thường gặpphụ nữ trẻ có thể phản ứng dị ứng với thực phẩm hoặc thuốc.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc phù mạch sau khi bị sưng đột ngột trên mặt.)
  • (Phù mạch thường tự khỏi không cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Atrophedema có thể liên quan đến phản ứng dị ứng nghiêm trọng hơn, như phù mạch di truyền (hereditary angioedema).
  • Trong y văn, thuật ngữ này đôi khi được dùng đồng nghĩa với angioedema (phù mạch), nhưng mang sắc thái nhấn mạnh vào tính chất tái phát khu trú.
Biến thể từ gần giống
  • Angioedema (danh từ): phù mạch, thuật ngữ phổ biến hơn.
  • Edema (danh từ): phù nề (sưng do tích tụ dịch, nhưng không nhất thiết dị ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Phù mạch (angioedema): tình trạng sưng dưới da tương tự, thường dùng thay thế.
  • Phù Quincke: tên gọi khác của phù mạch, đặc biệt khi liên quan đến mặt cổ họng.
Các cụm từ liên quan
  • Tái phát phù mạch (recurrent atrophedema): tình trạng sưng phù xảy ra nhiều lần.
  • Phù mạch cấp tính (acute atrophedema): cơn sưng phù khởi phát nhanh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.