atropos

atropos

Atropos cuts the thread of a person's life with her shears.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Atropos một trong ba nữ thần định mệnh (Moirai) trong thần thoại Hy Lạp, người cắt sợi chỉ của cuộc đời, tượng trưng cho cái chết sự kết thúc không thể tránh khỏi.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Atropos người cắt sợi chỉ cuộc đời.)
  • (Vai trò của Atropos quyết định khi nào cuộc đời một người kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The scissors of Atropos": một ẩn dụ văn học chỉ cái chết hoặc sự kết thúc.
    • The poet described death as the scissors of Atropos. (Nhà thơ miêu tả cái chết như chiếc kéo của Atropos.)
Biến thể từ gần giống
  • Atropine (n): một chất hóa học chiết xuất từ cây cà độc dược, tên bắt nguồn từ Atropos (ám chỉ tác dụng gây chết người).
    • Atropine is used in medicine to treat certain heart conditions. (Atropine được dùng trong y học để điều trị một số bệnh tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Fate: số phận, định mệnh (thường chỉ chung các nữ thần định mệnh).
  • Death: cái chết (với tư cách một thế lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Atropos".

Thành ngữ liên quan
  • "The thread of Atropos": sợi chỉ cuộc đời bị cắt đứt, ám chỉ cái chết.
    • The old man felt the thread of Atropos drawing near. (Ông lão cảm thấy sợi chỉ của Atropos đang đến gần.)