attacapan

attacapan

A linguist studies the Attacapan language from historical documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Atakapa: "attacapan" chỉ ngôn ngữ của người Atakapa, một dân tộc bản địa từng sống dọc theo Bờ Vịnh Louisiana Texas.
    • Thành viên của dân tộc Atakapa: "attacapan" cũng dùng để chỉ một người thuộc dân tộc Atakapa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The attacapan language is now extinct. (Ngôn ngữ attacapan hiện đã tuyệt chủng.)
    • He studied the history of the attacapan people. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của người attacapan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attacapan" như một thuật ngữ nhân học: dùng để chỉ văn hóa, phong tục của người Atakapa.
    • The attacapan artifacts were displayed in the museum. (Các hiện vật attacapan được trưng bày trong bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Atakapa (danh từ): tên gọi khác của dân tộc này, thường dùng thay thế cho "attacapan".
    • The Atakapa were known for their fishing skills. (Người Atakapa nổi tiếng với kỹ năng đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Atakapa: đồng nghĩa hoàn toàn với "attacapan" khi chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.