attach to

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gắn vào, đính kèm: "attach to" có nghĩa kết nối hoặc làm cho một vật đó trở thành một phần của một vật khác.
    • Thuộc về, một phần của: Nghĩa này chỉ việc một đặc điểm, tính chất hoặc vấn đề nào đó vốn trong một sự vật, sự việc.
    • Đi kèm, xuất hiện cùng: "attach to" cũng dùng để chỉ một sự kiện hoặc yếu tố nào đó luôn đi kèm với một sự kiện hoặc thực thể khác.
dụ sử dụng
  • Gắn vào, đính kèm:

    • Please attach the document to the email. (Vui lòng đính kèm tài liệu vào email.)
    • The label is attached to the suitcase. (Nhãn được gắn vào vali.)
  • Thuộc về, một phần của:

    • This problem attaches to the design. (Vấn đề này thuộc về thiết kế.)
    • The property rights attach to the land. (Quyền sở hữu gắn liền với mảnh đất.)
  • Đi kèm, xuất hiện cùng:

    • Heart attacks are often attached to the destruction of heart tissue. (Các cơn đau tim thường đi kèm với sự phá hủy tim.)
    • French fries attach to the hamburger. (Khoai tây chiên đi kèm với bánh hamburger.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attach to" trong ngữ cảnh trừu tượng: Chỉ việc một cảm xúc, ý nghĩa hoặc giá trị được gán cho một người hoặc vật.

    • Great importance attaches to this decision. (Tầm quan trọng lớn lao gắn liền với quyết định này.)
  • "attach to" trong kỹ thuật: Dùng để mô tả việc một thiết bị hoặc bộ phận được kết nối với một hệ thống lớn hơn.

    • The sensor attaches to the main circuit board. (Cảm biến gắn vào bo mạch chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Attachment (danh từ): sự gắn kết, tệp đính kèm, hoặc tình cảm gắn bó.

    • The attachment to the email was too large. (Tệp đính kèm trong email quá lớn.)
  • Attached (tính từ): được gắn vào, có tình cảm gắn bó.

    • She is very attached to her childhood home. ( ấy rất gắn bó với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Belong to: thuộc về.
  • Be part of: một phần của.
  • Come with: đi kèm với.
  • Accompany: đồng hành cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attach to (bản thân một cụm động từ): Không phrasal verb nào mở rộng từ "attach to" ngoài nghĩa gốc.
Thành ngữ liên quan
  • No strings attached: không ràng buộc, điều kiện kèm theo.

    • The offer is free with no strings attached. (Lời đề nghị miễn phí không ràng buộc nào.)
  • Attach oneself to someone: bám lấy ai đó, trở nên thân thiết với ai đó.

    • He attached himself to the famous professor. (Anh ta bám lấy vị giáo sư nổi tiếng.)
attach to
French fries attach to the hamburger as a side dish.