attaché-case

Học thuật
Thân thiện
attaché-case

Un homme d'affaires porte un attaché-case noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cặp đựng tài liệu: Một loại cặp xách cứng, thường hình chữ nhật, tay cầm, dùng để đựng mang theo giấy tờ, tài liệu quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'homme d'affaires a posé son attaché-case sur la table. (Người đàn ông kinh doanh đặt cặp đựng tài liệu của ông ấy lên bàn.)
    • Il transporte ses documents importants dans un attaché-case noir. (Anh ấy mang theo những tài liệu quan trọng trong một cặp đựng tài liệu màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường gắn liền với hình ảnh của các nhà ngoại giao, quan chức cấp cao, doanh nhân hoặc luật sư, biểu thị sự chuyên nghiệp trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Attaché (danh từ giống đực): Tùy viên (ví dụ: - tùy viên đại sứ quán). Từ nàynguồn gốc của , ban đầu loại cặp này được các tùy viên sử dụng.
  • Valise (danh từ giống cái): Va-li nhỏ, hànhxách tay. Đâymột loại túi du lịch, khác với chuyên để đựng tài liệu.
  • Porte-documents (danh từ giống đực): Cặp tài liệu. Đâymột từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Porte-documents: Cặp tài liệu.
  • Mallette: Va-li nhỏ, cặp nhỏ (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
attaché-case

Un homme d'affaires porte un attaché-case noir.

danh từ giống đực
  1. cặp đựng tài liệu