attainableness
Định nghĩa
Danh từ: Trạng thái hoặc tính chất có thể đạt được, có thể thực hiện được.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng đạt được mục tiêu đã thúc đẩy nhóm làm việc chăm chỉ hơn.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu khả năng đạt được việc chiếm đóng Sao Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the attainableness of something": cụm từ thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh khả năng hiện thực hóa một mục tiêu.
- The attainableness of peace in the region remains uncertain. (Khả năng đạt được hòa bình trong khu vực vẫn còn chưa chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Attainable (tính từ): có thể đạt được.
- Setting attainable goals is important for success. (Đặt ra những mục tiêu có thể đạt được là quan trọng để thành công.)
- Attain (động từ): đạt được, giành được.
- She worked hard to attain her dream job. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được công việc mơ ước của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Achievability: khả năng đạt được.
- The achievability of the project was questioned by the board. (Khả năng đạt được của dự án đã bị hội đồng đặt câu hỏi.)
- Feasibility: tính khả thi.
- We need to assess the feasibility of this plan. (Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của kế hoạch này.)
- Reachability: khả năng với tới hoặc đạt được (ít dùng hơn trong ngữ cảnh trừu tượng).
Các cụm từ liên quan
- Within reach: trong tầm với, có thể đạt được.
- Success is within reach if you persist. (Thành công nằm trong tầm với nếu bạn kiên trì.)