attainder
/ə'teində/
Học thuậtThân thiện
A judge signs a document that results in the attainder of the convicted person.
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý, lịch sử):
- Sự đặt ra ngoài vòng pháp luật; sự tước bỏ tư cách pháp nhân: Một phán quyết hoặc đạo luật chính thức tuyên bố một người là kẻ phản quốc hoặc phạm tội nghiêm trọng, dẫn đến việc người đó mất tất cả các quyền dân sự và pháp lý, bao gồm quyền sở hữu tài sản và quyền thừa kế. Hình phạt này thường đi kèm với án tử hình hoặc lưu đày.
- Sự tước quyền công dân và tịch thu tài sản: Hậu quả pháp lý của "attainder", theo đó tài sản của người bị kết tội bị tịch thu (sung công) và dòng dõi của họ bị tước quyền thừa kế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nobleman faced attainder for his role in the plot against the king. (Viên quý tộc phải đối mặt với án tước quyền công dân vì vai trò của ông ta trong âm mưu chống lại nhà vua.)
- After the rebellion, the leaders were sentenced to death and attainder. (Sau cuộc nổi loạn, các thủ lĩnh bị kết án tử hình và tước bỏ tư cách pháp nhân.)
- The concept of a bill of attainder is prohibited by the U.S. Constitution. (Khái niệm về một đạo luật kết tội mà không xét xử bị Hiến pháp Hoa Kỳ cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bill of attainder": Một đạo luật do cơ quan lập pháp ban hành, tuyên bố một cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể là có tội và áp dụng hình phạt (thường là tử hình và tịch thu tài sản) mà không thông qua một phiên tòa xét xử thông thường. Đây được coi là một sự vi phạm nguyên tắc phân chia quyền lực và quyền được xét xử công bằng.
- The legislature passed a bill of attainder against the traitor. (Cơ quan lập pháp đã thông qua một đạo luật kết tội phản quốc chống lại kẻ phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Attaint (Động từ, lịch sử): Kết tội, tuyên bố là có tội phản quốc hoặc trọng tội, dẫn đến "attainder".
- Attainted (Tính từ): Đã bị tước quyền công dân và tư cách pháp nhân.
Từ đồng nghĩa
- Civil death (Tử hình dân sự): Tình trạng mất hết các quyền dân sự và pháp lý, tương tự như hậu quả của "attainder".
- Outlawry (Sự đặt ngoài vòng pháp luật): Tuyên bố một người không được pháp luật bảo vệ, mất tư cách công dân.
Lưu ý
- "Attainder" là một thuật ngữ pháp lý cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử Anh và Mỹ thời kỳ trước thế kỷ 19.
- Trong hệ thống pháp luật hiện đại, các hình thức "bill of attainder" bị cấm ở nhiều quốc gia vì nó vi phạm các nguyên tắc công lý cơ bản.
A judge signs a document that results in the attainder of the convicted person.
danh từ
- (pháp lý) sự đặt ra ngoài vòng pháp luật
- (pháp lý) sự tước quyền công dân và tịch thu tài sản
- bill of attainderlệnh (của quốc hội) tước quyền công dân và tịch thu tài sản (của một tên phản quốc)